Bản dịch của từ Non-digital financial services trong tiếng Việt

Non-digital financial services

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-digital financial services(Noun)

nɒndˈɪdʒɪtəl fɪnˈænʃəl sˈɜːvɪsɪz
ˈnɑnˈdɪdʒɪtəɫ fɪˈnænʃəɫ ˈsɝvɪsɪz
01

Các dịch vụ tài chính được cung cấp theo phương thức truyền thống như rút tiền mặt, séc và tiền mặt vật lý thay vì qua các phương tiện trực tuyến hoặc điện tử.

Financial services are offered through traditional means such as cash, checks, and physical currency, rather than via online or electronic methods.

金融服务采用传统方式提供,比如现金、支票和有形货币,而不是通过线上或电子渠道来实现。

Ví dụ
02

Các dịch vụ tài chính không sử dụng công nghệ số hoặc nền tảng kỹ thuật số trong quá trình cung ứng.

Financial services that do not leverage digital technology or digital platforms.

不依赖数字技术或平台提供的金融相关服务

Ví dụ
03

Các ví dụ bao gồm dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm và các khoản vay hoạt động ngoại tuyến.

Examples include bank insurance and offline lending activities.

例子包括银行保险和线下贷款业务。

Ví dụ