Bản dịch của từ Non-dispensers trong tiếng Việt

Non-dispensers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-dispensers(Noun)

nˈɒndɪspˌɛnsəz
ˈnɑndɪˈspɛnsɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ