Anh - Việt

Bản dịch của từ Non-elected trong tiếng Việt

non-elected

Adjective

non-elected (Adjective)

/nˌɒnɪlˈɛktɪd/
/ˈnɑnəˈɫɛktɪd/
AI

Nghĩa 01

Không được chọn vào một chức vụ thông qua cuộc bầu cử.

Not chosen for a position by an election

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa