Bản dịch của từ Non-elected trong tiếng Việt

Non-elected

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-elected(Adjective)

nˈɑnɨlˈɛktɨd
nˈɑnɨlˈɛktɨd
01

Chưa được bầu; không được chọn thông qua cuộc bỏ phiếu (không do cử tri bầu lên). Dùng để chỉ người hoặc chức vụ được bổ nhiệm, chỉ định hoặc giữ chức mà không qua hình thức bầu cử.

Not chosen by means of a vote.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh