Bản dịch của từ Non-extraction case trong tiếng Việt

Non-extraction case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-extraction case(Noun)

nˌɒnɪkstrˈækʃən kˈeɪs
ˌnɑnɪkˈstrækʃən ˈkeɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ