Bản dịch của từ Non-fan trong tiếng Việt

Non-fan

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-fan(Adjective)

nˈɒnfæn
ˈnɑnˈfæn
01

Không phải là fan; không nhiệt tình hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó

Not a fan; not enthusiastic or supportive of anyone/anything

不是粉丝;对某人或某事没有热情或支持

Ví dụ

Non-fan(Noun)

nˈɒnfæn
ˌnɑːnˈfæn
01

Người không ưa ai hoặc gì; người không ủng hộ hay ngưỡng mộ

A person who isn't a fan of anyone or anything; someone who doesn't support or admire

一个不喜欢某人或某事的人;不支持或不欣赏的人

Ví dụ