Bản dịch của từ Non-financial metric trong tiếng Việt

Non-financial metric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-financial metric(Noun)

nɑnfənˈænʃəl mˈɛtɹɨk
nɑnfənˈænʃəl mˈɛtɹɨk
01

Một phép đo không liên quan đến hiệu suất tài chính hoặc dữ liệu, thường được sử dụng để đánh giá các khía cạnh khác của hiệu suất của một doanh nghiệp.

A measurement that does not relate to financial performance or data, often used to gauge other aspects of a business's performance.

Ví dụ
02

Các chỉ số hiệu suất có thể định tính hoặc định lượng, chẳng hạn như sự hài lòng của khách hàng hoặc sự gắn bó của nhân viên.

Indicators of performance that can be qualitative or quantitative, such as customer satisfaction or employee engagement.

Ví dụ
03

Các công cụ được sử dụng để đánh giá các mục tiêu và thành tựu không mang tính tiền tệ, điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định chiến lược.

Tools used for assessing non-monetary goals and achievements, which can influence strategic decision-making.

Ví dụ