Bản dịch của từ Non-greasy trong tiếng Việt

Non-greasy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-greasy(Adjective)

nˈɑnɡɹˈɛɹiz
nˈɑnɡɹˈɛɹiz
01

Không béo, không nhờn; cảm giác không dính dầu hoặc bóng nhờn (thường dùng để mô tả thực phẩm, mỹ phẩm hoặc bề mặt).

Not greasy.

不油腻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh