Anh - Việt
non-greasy
Adjective
non-greasy (Adjective)
/nˈɑnɡɹˈɛɹiz/
/nˈɑnɡɹˈɛɹiz/
AI
Nghĩa 01
Không béo, không nhờn; cảm giác không dính dầu hoặc bóng nhờn (thường dùng để mô tả thực phẩm, mỹ phẩm hoặc bề mặt).
Not greasy.
Ví dụ
Nhiều người thích thực phẩm không béo để có lối sống lành mạnh.Many people prefer non-greasy foods for a healthier lifestyle.
Thức ăn nhanh thường béo, không phải không béo.Fast food is often greasy, not non-greasy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "non-greasy" được sử dụng để chỉ những sản phẩm hoặc chất liệu không có dầu mỡ, thường mang lại cảm giác nhẹ nhàng, không dính rít. Trong tiếng Anh, từ này được dùng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc da và mỹ phẩm để mô tả các sản phẩm như kem dưỡng ẩm, gel hoặc kem chống nắng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể ở từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.