Bản dịch của từ Non-incumbent trong tiếng Việt
Non-incumbent
Adjective Noun [C]

Non-incumbent(Adjective)
nˌɒnɪnkˈʌmbənt
ˌnɑːn.ɪnˈkʌm.bənt
01
Chưa đương nhiệm; hiện chưa giữ chức vụ hoặc vị trí nào
Not the incumbent; not holding a position or status
非在职的;未担任任何职务或职位的
Ví dụ
02
Không bắt buộc (theo nghĩa không cần thiết hoặc bắt buộc) — hiếm
It's not an obligation or duty; it's not mandatory (used less commonly).
这不是必须的(指不强制或非义务性的)——很少见
Ví dụ
Non-incumbent(Noun Countable)
nˌɒnɪnkˈʌmbənt
ˈnɑnɪnˈkəmbənt
01
Người không giữ chức vụ hiện tại, đặc biệt là người thách thức hoặc ứng cử viên mới cho một chức vị
A person who is not currently in office; usually a challenger or a new candidate running for the position.
竞选者,尤其是新候选人或挑战者,指的是不是现任的候选人
Ví dụ
