Bản dịch của từ Non-irritating trong tiếng Việt

Non-irritating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-irritating(Adjective)

nɒnˈɪrɪtˌeɪtɪŋ
ˌnɑːnˈɪr.ə.teɪ.t̬ɪŋ
01

Không gây khó chịu, chọc tức hoặc xúc phạm; không phiền hà

Not provoking annoyance, anger, or offense; inoffensive or unobjectionable

Ví dụ
02

Nhẹ dịu, có tác dụng làm dịu

Gentle or mild in effect; soothing

Ví dụ
03

Không gây kích ứng (ví dụ: cho da, mắt); không chứa các chất gây viêm, ngứa hoặc đỏ

Not causing irritation (e.g., to skin or eyes); free from substances that provoke inflammation, itching, or redness

Ví dụ