Bản dịch của từ Non-linear eye motion trong tiếng Việt

Non-linear eye motion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-linear eye motion(Noun)

nˌɒnlɪnˈiə ˈaɪ mˈəʊʃən
ˈnɑnˈɫɪniɝ ˈaɪ ˈmoʊʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ