Bản dịch của từ Non-linear eye motion trong tiếng Việt

Non-linear eye motion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-linear eye motion(Noun)

nˌɒnlɪnˈiə ˈaɪ mˈəʊʃən
ˈnɑnˈɫɪniɝ ˈaɪ ˈmoʊʃən
01

Các mẫu chuyển động của mắt không theo quỹ đạo thẳng thường xuất hiện khi tìm kiếm hoặc theo dõi vật thể trong thị giác.

Normal eye movements that deviate from linear patterns are often related to image searching or tracking.

常规的眼动模式偏离线性特性,通常与寻找目标或追踪有关。

Ví dụ
02

Một loại cử động mắt không theo con đường thẳng, có thể loạn xạ và phức tạp

One type of eye movement doesn't follow a straight path; it can be unstable and complex.

这是一种不沿直线移动的眼动方式,可能表现得不规则且复杂。

Ví dụ
03

Những chuyển động của mắt có đặc điểm là các đường cong và quỹ đạo đa dạng chứ không phải là những đường thẳng đi thẳng.

The movements of the eyes are characterized by curved paths and various trajectories rather than straight lines.

眼睛的运动呈现出弯曲和多样的轨迹,而非直线路径

Ví dụ