Bản dịch của từ Non-linear eye motion trong tiếng Việt
Non-linear eye motion
Noun [U/C]

Non-linear eye motion(Noun)
nˌɒnlɪnˈiə ˈaɪ mˈəʊʃən
ˈnɑnˈɫɪniɝ ˈaɪ ˈmoʊʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Những chuyển động của mắt có đặc điểm là các đường cong và quỹ đạo đa dạng chứ không phải là những đường thẳng đi thẳng.
The movements of the eyes are characterized by curved paths and various trajectories rather than straight lines.
眼睛的运动呈现出弯曲和多样的轨迹,而非直线路径
Ví dụ
