Bản dịch của từ Non-maritime illustration trong tiếng Việt

Non-maritime illustration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-maritime illustration(Noun)

nˌɒnmərˈɪtaɪm ˌɪləstrˈeɪʃən
ˈnɑnˈmɛrəˌtaɪm ˌɪɫəˈstreɪʃən
01

Hình minh họa dùng để giải thích hoặc làm rõ một khái niệm không liên quan đến các chủ đề hàng hải

An illustration is used to explain or clarify a concept that isn't related to maritime topics.

这幅插图用来解释或阐明一个与海事主题无关的概念。

Ví dụ
02

Một hình ảnh hoặc sơ đồ thể hiện thông tin hoặc ý tưởng thường không liên quan đến biển hoặc các hoạt động hàng hải.

An image or chart that presents information or ideas usually isn't related to the sea or maritime activities.

一张图片或图表通常与海洋或航海活动无关,主要用来展示信息或表达想法。

Ví dụ
03

Hành động hoặc kết quả của việc minh họa một điều gì đó đặc biệt trong một bối cảnh không liên quan đến hàng hải

An action or result that illustrates something in a concrete way within a context unrelated to maritime matters.

在海事领域之外的背景下,特别用以说明某事的行为或结果

Ví dụ