Bản dịch của từ Non-normal transaction trong tiếng Việt
Non-normal transaction
Noun [U/C]

Non-normal transaction(Noun)
nˈɒnnɔːməl trænzˈækʃən
ˈnɑnˈnɔrməɫ trænˈzækʃən
01
Một giao dịch tài chính không đi theo kiểu thường, có thể liên quan đến những tình huống đặc biệt.
An unusual financial transaction might be linked to特殊 circumstances.
一次非典型的金融交易可能涉及一些特殊的情况。
Ví dụ
02
Bất kỳ giao dịch nào deviates khỏi quy trình điển hình hoặc dự kiến đều cần được xem xét kỹ lưỡng.
Any transaction that deviates from the usual or expected process.
任何偏离正常或预期流程的交易都可能存在问题。
Ví dụ
03
Một giao dịch không tuân thủ các thủ tục tiêu chuẩn hoặc quy tắc thông thường
This is a deal that doesn't follow standard procedures or norms.
不符合标准操作流程或规范的交易
Ví dụ
