Bản dịch của từ Non-operating income trong tiếng Việt

Non-operating income

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-operating income(Noun)

nˈɑnˈɔpɚˌeɪtɨŋ ˈɪnkˌʌm
nˈɑnˈɔpɚˌeɪtɨŋ ˈɪnkˌʌm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ