Bản dịch của từ Non-participator trong tiếng Việt

Non-participator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-participator(Noun)

nˌɒnpɑːtˈɪsɪpˌeɪtɐ
nɑnˈpɑrˈtɪsəˌpeɪtɝ
01

Một người không tham gia vào việc gì đó

An individual avoids getting involved in a certain activity.

一个避免参与某事的人

Ví dụ
02

Người đứng ngoài cuộc hoặc không tham gia vào nhóm hay hoạt động nào đó

Someone who isn't involved in any group or activity.

他不参加任何群组或活动。

Ví dụ
03

Một người không tham gia vào hoạt động hoặc sự kiện nào đó

Someone who doesn’t take part in a particular activity or event.

有人没有参与某项活动或事件。

Ví dụ