Bản dịch của từ Non-participator trong tiếng Việt

Non-participator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-participator(Noun)

nˌɒnpɑːtˈɪsɪpˌeɪtɐ
nɑnˈpɑrˈtɪsəˌpeɪtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ