Bản dịch của từ Non-percentage sales technique trong tiếng Việt

Non-percentage sales technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-percentage sales technique(Noun)

nˌɒnpəsˈɛntɪdʒ sˈeɪlz tɛknˈiːk
nɑnˈpɝsəntɪdʒ ˈseɪɫz ˈtɛkˌnik
01

Một phương pháp bán hàng không dựa vào giá theo phần trăm hay hoa hồng.

This is a sales method that doesn't rely on percentage-based pricing or commissions.

这是一种不依赖百分比提成或佣金的销售方法。

Ví dụ
02

Chiến lược tăng doanh thu bằng cách áp dụng giá cố định hoặc các phương pháp khác thay vì dựa trên tỷ lệ phần trăm.

A strategy to boost revenue by setting fixed prices or using alternative methods instead of relying on percentage-based approaches.

一种通过固定价格或其他方式提升收入的策略,而非采用百分比计费的方法。

Ví dụ
03

Các chiến thuật để tăng doanh số mà không cần dùng chiết khấu phần trăm hay phần thưởng

A strategy to boost sales without resorting to percentage discounts or special offers.

一种不依赖百分比折扣或优惠来提升销售的策略。

Ví dụ