Bản dịch của từ Non-personal trong tiếng Việt

Non-personal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-personal (Adjective)

nɑnpˈɝɹsənl̩
nɑnpˈɝɹsənl̩
01

Không cá nhân.

Not personal.

Ví dụ

Social media accounts are non-personal and can be easily accessed by anyone.

Các tài khoản mạng xã hội là tài khoản phi cá nhân và bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng truy cập.

Public social media profiles are non-personal and lack privacy settings.

Hồ sơ mạng xã hội công cộng là phi cá nhân và thiếu cài đặt quyền riêng tư.

Online forums often require users to share non-personal information for registration.

Các diễn đàn trực tuyến thường yêu cầu người dùng chia sẻ thông tin phi cá nhân để đăng ký.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/non-personal/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Non-personal

Không có idiom phù hợp