Bản dịch của từ Non-personal trong tiếng Việt
Non-personal

Non-personal (Adjective)
Không cá nhân.
Not personal.
Social media accounts are non-personal and can be easily accessed by anyone.
Các tài khoản mạng xã hội là tài khoản phi cá nhân và bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng truy cập.
Public social media profiles are non-personal and lack privacy settings.
Hồ sơ mạng xã hội công cộng là phi cá nhân và thiếu cài đặt quyền riêng tư.
Online forums often require users to share non-personal information for registration.
Các diễn đàn trực tuyến thường yêu cầu người dùng chia sẻ thông tin phi cá nhân để đăng ký.
Từ "non-personal" được sử dụng để chỉ những thứ không liên quan đến cá nhân hoặc không mang tính chất cá nhân. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "non-personal" thường được dùng để mô tả thông tin, dữ liệu, hoặc ý kiến không xuất phát từ quan điểm cá nhân mà khách quan hơn. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau ở ngữ cảnh, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các khía cạnh công cộng hơn.
Từ "non-personal" bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "non" có nghĩa là "không" và "personal" xuất phát từ "personalis", từ "persona" có nghĩa là "nhân cách", "con người". Thuật ngữ này đã phát triển để chỉ những điều không liên quan đến cá nhân, mà tập trung vào khía cạnh khách quan hay chung chung. Sự kết hợp này phản ánh rõ nét trong nghĩa hiện tại, nhấn mạnh tính chất không mang tính cá nhân, phù hợp với các ngữ cảnh như tư liệu, dữ liệu hay giao tiếp.
Từ "non-personal" thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và chuyên môn, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học, nghiên cứu thị trường và quảng cáo. Trong bốn phần của IELTS, mức độ xuất hiện của từ này không cao, có thể xuất hiện trong phần Đọc và Viết. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về thông tin không mang tính cá nhân, hoặc trong phân tích dữ liệu không liên quan đến cá nhân cụ thể.