Bản dịch của từ Non-principal piece trong tiếng Việt

Non-principal piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-principal piece(Noun)

nɒnprˈɪnsɪpəl pˈiːs
nɑnˈprɪnsəpəɫ ˈpis
01

Một phần nhỏ hoặc đoạn của thứ gì đó không phải là thành phần chính hoặc chủ đạo

A part or segment of something that isn't a main or primary component.

某事物的部分或一段并非其主要或核心内容。

Ví dụ
02

Mục hoặc yếu tố có tầm quan trọng thứ cấp

A secondary item or factor of lesser importance

次要的东西或因素,重要性较低

Ví dụ
03

Trong bối cảnh của một tài liệu hoặc vấn đề pháp lý, nó đề cập đến một phần không giữ vai trò chính yếu.

In the context of a document or legal issue, it refers to a section that isn't the most critical part.

在文件或法律事务中,这个短语指的是那个不是核心重点的部分。

Ví dụ