Bản dịch của từ Non-reward card trong tiếng Việt

Non-reward card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-reward card(Noun)

nˈɒnrɪwˌɔːd kˈɑːd
ˈnɑnrɪwɝd ˈkɑrd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ