Bản dịch của từ Non-routine trong tiếng Việt

Non-routine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-routine(Adjective)

nˈɒnruːtˌiːn
ˌnɑːn.ruːˈtiːn
01

Không theo thói quen, khác thường hoặc không đều đặn

Unconventional; unusual, non-standard

非常规的,不寻常或不规则的

Ví dụ
02

Không phải bước trong quy trình bình thường; cần xử lý đặc biệt

Not part of the usual process; requires special handling or exceptions.

不属于常规流程,需要特殊处理或例外情况。

Ví dụ
03

Mới mẻ; chưa từng gặp trước đây

New, haven't met before

新颖的;之前未曾遇见的

Ví dụ
04

Tự phát, làm tạm thời cho một tình huống cụ thể

React and handle according to the situation as it arises

临时的;为特定情况临时凑出的

Ví dụ
05

Không theo thói quen; không thường xuyên

Infrequently, occasionally

不常见,偶尔

Ví dụ
06

Đòi hỏi sự chú ý đặc biệt hoặc kỹ năng khác so với công việc thông thường

Require extra attention or different skills compared to normal jobs

需要额外关注或不同技能的任务,超出常规工作范围

Ví dụ