Bản dịch của từ Non-rubber trong tiếng Việt

Non-rubber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-rubber(Noun)

nˈɒnrʌbɐ
ˈnɑnˈrəbɝ
01

Một mặt hàng hoặc sản phẩm được thiết kế để sử dụng mà không có các thành phần cao su.

An item or product that is designed for use without rubber components

一款商品或产品的设计目的在于无需使用橡胶部件.

Ví dụ
02

Một loại sản phẩm hoặc vật liệu thường được sử dụng trong kỹ thuật hoặc sản xuất mà rõ ràng không bao gồm cao su.

A category of products or materials often used in engineering or manufacturing that explicitly exclude rubber

此类产品或材料,常用于工程或制造领域,明确不包括橡胶。

Ví dụ
03

Một vật liệu không chứa cao su hoặc không được làm từ cao su.

A material that does not contain rubber or is not made of rubber

这是一种不含橡胶或不由橡胶制成的材料。

Ví dụ