Bản dịch của từ Non-rubber trong tiếng Việt
Non-rubber
Noun [U/C]

Non-rubber(Noun)
nˈɒnrʌbɐ
ˈnɑnˈrəbɝ
Ví dụ
02
Một loại sản phẩm hoặc vật liệu thường được sử dụng trong kỹ thuật hoặc sản xuất mà rõ ràng không bao gồm cao su.
A category of products or materials often used in engineering or manufacturing that explicitly exclude rubber
此类产品或材料,常用于工程或制造领域,明确不包括橡胶。
Ví dụ
