Bản dịch của từ Non-sharing application trong tiếng Việt

Non-sharing application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-sharing application(Noun)

nˈɒnʃeərɪŋ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈnɑnˈʃɛrɪŋ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ