Bản dịch của từ Non significant trong tiếng Việt

Non significant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non significant(Adjective)

nɑnsɨŋɡˈɛntʃən
nɑnsɨŋɡˈɛntʃən
01

Không có ý nghĩa hoặc giá trị; không quan trọng, không đáng kể và không mang lại giá trị nhận thức hay thực tế.

Not having meaning or value.

没有意义或价值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh