Bản dịch của từ Non-stackable trong tiếng Việt

Non-stackable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-stackable(Adjective)

nˈɒnstækəbəl
ˈnɑnˈstækəbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ