Bản dịch của từ Non staff trong tiếng Việt

Non staff

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non staff(Phrase)

nˈɑn stˈæf
nˈɑn stˈæf
01

Không phải là nhân viên; không thuộc về đội ngũ, ban hoặc nhân sự của một tổ chức.

Not staff.

非员工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh