Bản dịch của từ Non-structured theory trong tiếng Việt

Non-structured theory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-structured theory(Noun)

nˌɒnstrˈʌktʃəd tˈiəri
nɑnˈstrəktʃɝd ˈθiɝi
01

Một khái niệm trừu tượng hoặc mô hình không có khung chuẩn rõ ràng

An abstract concept or model that lacks a specific structure.

这是一个没有具体结构的抽象概念或模型。

Ví dụ
02

Một lý thuyết không tuân theo một khuôn mẫu cố định hoặc đã được xác định

This is a theory that doesn't follow a fixed or established structure.

一种不符合固定或既定结构的理论

Ví dụ
03

Quan điểm triết học đặt sự linh hoạt lên trên sự cứng nhắc trong tổ chức.

A philosophical viewpoint favors flexibility over rigid organization.

一种哲学观点强调灵活性优先于僵硬的组织结构。

Ví dụ