Bản dịch của từ Non-surgical urinary care trong tiếng Việt

Non-surgical urinary care

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-surgical urinary care(Phrase)

nɒnsˈɜːdʒɪkəl jˈɔːrɪnəri kˈeə
nɑnˈsɝdʒɪkəɫ ˈjʊrəˌnɛri ˈkɛr
01

Bao gồm các phương pháp điều trị và can thiệp nhằm cải thiện chức năng tiểu tiện

Includes therapies and interventions aimed at improving bladder function.

包括旨在改善排尿功能的治疗和干预措施

Ví dụ
02

Một phương pháp điều trị y học không phẫu thuật, tập trung vào đường tiết niệu và các tình trạng liên quan

A non-surgical medical treatment focused on the urinary tract and related conditions.

一种非手术治疗方法,主要针对泌尿系统及其相关疾病的医疗方式

Ví dụ
03

Thường được dùng để điều trị các vấn đề như són tiểu hoặc nhiễm trùng mà không cần phẫu thuật.

It is commonly used to manage conditions such as urinary incontinence or infections without the need for surgery.

常用于非手术方式治疗尿失禁或感染等疾病

Ví dụ