Bản dịch của từ Non-territorial trong tiếng Việt

Non-territorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-territorial(Adjective)

nˌɒntərɪtˈɔːrɪəl
ˌnɑnˌtɛrɪˈtɔriəɫ
01

Không liên quan đến hoặc không thuộc về một lãnh thổ hoặc khu vực cụ thể.

Not relating to or involving a specific territory or area

Ví dụ
02

Liên quan đến quyền lợi hoặc hoạt động không yêu cầu một khu vực địa lý xác định.

Pertaining to rights or activities that do not require a defined geographical area

Ví dụ
03

Đề cập đến các mối quan hệ hoặc quản trị không bị ràng buộc bởi giới hạn lãnh thổ

Referring to relationships or governance that are not bound by territorial limits

Ví dụ