Bản dịch của từ Non-tracking observation trong tiếng Việt

Non-tracking observation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-tracking observation(Noun)

nˈɒntrækɪŋ ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˈnɑnˈtrækɪŋ ˌɑbzɝˈveɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ