Bản dịch của từ Non-urgent trong tiếng Việt

Non-urgent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-urgent(Adjective)

nɒnˈɜːdʒənt
ˌnɑːnˈɝː.dʒənt
01

Không cần xử lý gấp, không khẩn cấp

No need to handle it right away; it's not urgent.

不紧急,不需要立刻处理

Ví dụ
02

Không gấp gáp hoặc hạn chót rõ ràng

No rush; not dependent on a deadline.

没有紧迫感,也不急着要

Ví dụ
03

Không xứng đáng hoặc không cần ưu tiên

It's not a priority; not urgent.

不值得或不需要优先考虑

Ví dụ