Bản dịch của từ Non-use vehicle trong tiếng Việt
Non-use vehicle
Noun [U/C]

Non-use vehicle(Noun)
nˈɒnjuːz vˈɛhɪkəl
ˈnɑnˈjuz ˈvɛhɪkəɫ
01
Một chiếc xe không hoạt động hoặc không được sử dụng.
A vehicle that is not in use or not operational.
一辆车辆未被使用或处于闲置状态。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương tiện không được điều khiển hoặc vận hành
This is a vehicle that is not being driven or operated.
没有车辆正在被驾驶或操作。
Ví dụ
