Bản dịch của từ Non-use vehicle trong tiếng Việt

Non-use vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-use vehicle(Noun)

nˈɒnjuːz vˈɛhɪkəl
ˈnɑnˈjuz ˈvɛhɪkəɫ
01

Một chiếc xe không hoạt động hoặc không được sử dụng.

A vehicle that is not in use or not operational.

一辆车辆未被使用或处于闲置状态。

Ví dụ
02

Một chiếc xe không mang lại ý nghĩa hay chức năng gì cả

It's just an object with no purpose or function.

这只是一种没有特定用途或功能的交通工具。

Ví dụ
03

Một phương tiện không được điều khiển hoặc vận hành

This is a vehicle that is not being driven or operated.

没有车辆正在被驾驶或操作。

Ví dụ