Bản dịch của từ Non-visual output trong tiếng Việt

Non-visual output

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-visual output(Noun)

nˌɒnvˈɪʒuːəl aʊtpˈʌt
ˈnɑnˈvɪʒuəɫ ˈaʊtˌpət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ