Bản dịch của từ Non-volatile trong tiếng Việt

Non-volatile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-volatile(Adjective)

nɑnvˈɑlətəl
nɑnvˈɑlətəl
01

Không dễ bay hơi; giữ nguyên trạng, không bốc hơi hoặc không dễ thay đổi nhanh chóng. Dùng để mô tả chất không dễ bốc hơi (ví dụ: chất lỏng), hoặc trong ngữ cảnh công nghệ/nhớ dữ liệu để chỉ dữ liệu/thiết bị giữ thông tin khi tắt nguồn.

Not volatile.

不易挥发的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh