Bản dịch của từ Nonactin trong tiếng Việt

Nonactin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonactin(Noun)

nˈɑnˈæktɨn
nˈɑnˈæktɨn
01

Nonactin là một hợp chất macrolid do vi khuẩn Streptomyces griseus sinh ra (công thức C₄₀H₆₄O₁₂). Nó có hoạt tính kháng sinh nhưng thường được dùng trong thí nghiệm như một chất vận chuyển ion (ionophore) để di chuyển các ion qua màng tế bào trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học tế bào.

A macrolide compound produced by Streptomyces griseus C₄₀H₆₄O₁₂ which has antibiotic activity but is used chiefly as an experimental ionophore.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh