Bản dịch của từ Nonactin trong tiếng Việt
Nonactin

Nonactin (Noun)
Nonactin là một hợp chất macrolid do vi khuẩn Streptomyces griseus sinh ra (công thức C₄₀H₆₄O₁₂). Nó có hoạt tính kháng sinh nhưng thường được dùng trong thí nghiệm như một chất vận chuyển ion (ionophore) để di chuyển các ion qua màng tế bào trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học tế bào.
A macrolide compound produced by Streptomyces griseus C₄₀H₆₄O₁₂ which has antibiotic activity but is used chiefly as an experimental ionophore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nonactin là một hợp chất kháng sinh thuộc nhóm polyene, được phân lập từ vi khuẩn Actinoplanes nonactin. Hợp chất này có cấu trúc hóa học phức tạp và được biết đến với khả năng tạo phức với ion kali, ảnh hưởng đến chức năng của màng tế bào. Nonactin có ứng dụng trong nghiên cứu sinh học về ion và sự vận chuyển qua màng, đồng thời có thể được sử dụng để phát triển các thuốc điều trị trong tương lai.
Nonactin là một hợp chất kháng sinh thuộc nhóm polyene, được phân lập từ vi khuẩn Actinoplanes nonactin. Hợp chất này có cấu trúc hóa học phức tạp và được biết đến với khả năng tạo phức với ion kali, ảnh hưởng đến chức năng của màng tế bào. Nonactin có ứng dụng trong nghiên cứu sinh học về ion và sự vận chuyển qua màng, đồng thời có thể được sử dụng để phát triển các thuốc điều trị trong tương lai.
