Bản dịch của từ Nonactive trong tiếng Việt
Nonactive

Nonactive (Adjective)
Mô tả trạng thái không tham gia, không làm việc hoặc không hoạt động; không tham gia vào một hoạt động, công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
Not participating or working.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không tham gia hoặc không hoạt động các hoạt động đòi hỏi vận động nhiều; ít vận động, không năng động về mặt thể chất.
Not engaging in physically energetic pursuits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonactive" là một tính từ có nghĩa là không hoạt động, không tích cực hoặc không đang diễn ra. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả những trạng thái không hoạt động của hệ thống hoặc thành phần nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "nonactive" đều được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, từ này ít gặp hơn so với các từ đồng nghĩa như "inactive".
Từ "nonactive" là một tính từ có nghĩa là không hoạt động, không tích cực hoặc không đang diễn ra. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả những trạng thái không hoạt động của hệ thống hoặc thành phần nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "nonactive" đều được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, từ này ít gặp hơn so với các từ đồng nghĩa như "inactive".
