Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonactive trong tiếng Việt

nonactive

Adjective

nonactive (Adjective)

/nˈɑnˈæktɨv/
/nˈɑnˈæktɨv/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trạng thái không tham gia, không làm việc hoặc không hoạt động; không tham gia vào một hoạt động, công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Not participating or working.

Ví dụ
Nhiều thành viên không tham gia đã không đến cuộc họp cộng đồng tuần trước.Many nonactive members did not attend the community meeting last week.
Những người tham gia không tích cực hiếm khi đóng góp cho các sự kiện xã hội.Nonactive participants rarely contribute to social events or discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không tham gia hoặc không hoạt động các hoạt động đòi hỏi vận động nhiều; ít vận động, không năng động về mặt thể chất.

Not engaging in physically energetic pursuits.

Ví dụ
Nhiều học sinh không hoạt động vào cuối tuần, thích ở trong nhà.Many students are nonactive during weekends, preferring to stay indoors.
Họ không phải là người không hoạt động; họ thích giao lưu tại quán cà phê.They are not nonactive; they enjoy socializing at local cafes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh