nonchalantly
Adverb
nonchalantly (Adverb)
/nˈɑnʃəlˈɑntli/
/nɑnʃəlˈɑntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói chuyện một cách thờ ơ về kế hoạch cho bữa tiệc tuần tới.She nonchalantly discussed her plans for the party next week.
Anh ấy không thờ ơ bỏ qua các vấn đề trong cộng đồng của chúng tôi.He did not nonchalantly ignore the issues in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonchalantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa thể hiện sự bình thản, không quan tâm hay lo lắng về điều gì. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách hành xử hoặc thái độ của một người trong những tình huống căng thẳng hoặc nghiêm trọng, thể hiện sự điềm tĩnh. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cả hình thức viết lẫn ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong bối cảnh sử dụng.