Bản dịch của từ Noncontact trong tiếng Việt

Noncontact

Phrase Noun [U] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noncontact(Phrase)

nˌɒnkəntˈækt
ˈnɑnkənˌtækt
01

Ví dụ

Noncontact(Noun Uncountable)

nˌɒnkəntˈækt
ˈnɑnkənˌtækt
01

Ví dụ
02

Ví dụ

Noncontact(Adjective)

nˌɒnkəntˈækt
ˌnɑːnˈkɑːn.tækt
01

Ví dụ
02

Ví dụ