Bản dịch của từ Nondisclosure trong tiếng Việt
Nondisclosure
Noun [U/C]

Nondisclosure (Noun)
nɑndɨsklˈoʊʒɚ
nɑndɨsklˈoʊʒɚ
01
Hành động không tiết lộ hoặc công khai thông tin.
The act of not revealing or disclosing information.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một thỏa thuận pháp lý không tiết lộ thông tin bí mật.
A legal agreement not to disclose confidential information.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Nghĩa vụ giữ một số thông tin trong bí mật.
An obligation to keep certain information secret.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Nondisclosure
Không có idiom phù hợp