Bản dịch của từ None trong tiếng Việt

None

NounAdverbPronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

None (Noun)

nˈʌn
noʊn
01

Một phần trong các giờ kinh của Giáo hội Kitô phương Tây, là buổi cầu nguyện (thường đọc hoặc hát) vào giờ thứ chín trong ngày, tức khoảng 3 giờ chiều.

A service forming part of the Divine Office of the Western Christian Church, traditionally said (or chanted) at the ninth hour of the day (3 p.m.).

none là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

None (Adverb)

nˈʌn
noʊn
01

Hoàn toàn không; không theo bất cứ mức độ nào — dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không xảy ra hoặc không có chút nào.

By no amount; not at all.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

None (Pronoun)

nˈʌn
noʊn
01

Không có cái nào; không một (cái gì). Dùng để nói rằng không tồn tại một người, đồ vật hoặc điều gì đó trong một tập hợp.

Not any.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ