Bản dịch của từ Nonessential trong tiếng Việt

Nonessential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonessential(Adjective)

nˌəʊnɪsˈɛnʃəl
ˌnɑnəˈsɛnʃəɫ
01

Của hoặc liên quan đến những điều không cần thiết

Of or relating to something that is not essential

Ví dụ
02

Không thiết yếu hoặc cần thiết, không quan trọng về mặt cơ bản

Not essential or necessary not fundamentally important

Ví dụ
03

Cung cấp thêm thông tin hoặc chi tiết nhưng không cần thiết

Serving to provide additional but not necessary information or detail

Ví dụ