Bản dịch của từ Nonhairy trong tiếng Việt

Nonhairy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonhairy(Adjective)

nˈɑnhˈɛɹi
nˈɑnhˈɛɹi
01

Không có lông; không phủ bởi sợi lông (bề mặt nhẵn, trơn hoặc không có tóc/lông).

Not having hair or covered with hair.

无毛的; 光滑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh