Bản dịch của từ Nonintegrated trong tiếng Việt
Nonintegrated

Nonintegrated (Adjective)
Không được hợp nhất hoặc không hòa nhập thành một thể thống nhất; tách rời, không kết nối thành một tổng thể.
Not integrated or unified.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonintegrated" trong tiếng Anh diễn tả trạng thái chưa được tích hợp hoặc liên kết chặt chẽ với các yếu tố khác, thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, hệ thống giáo dục hoặc các phương pháp quản lý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn mà từ này được áp dụng.
Từ "nonintegrated" trong tiếng Anh diễn tả trạng thái chưa được tích hợp hoặc liên kết chặt chẽ với các yếu tố khác, thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, hệ thống giáo dục hoặc các phương pháp quản lý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn mà từ này được áp dụng.
