Bản dịch của từ Nonintegrated trong tiếng Việt

Nonintegrated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonintegrated(Adjective)

nˈɑnɨtəntɨdʒd
nˈɑnɨtəntɨdʒd
01

Không được hợp nhất hoặc không hòa nhập thành một thể thống nhất; tách rời, không kết nối thành một tổng thể.

Not integrated or unified.

未整合的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh