Bản dịch của từ Nonna trong tiếng Việt

Nonna

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonna (Noun)

nˈɒnɐ
ˈnɑnə
01

Một người phụ nữ lớn tuổi hoặc trưởng tộc trong một gia đình hoặc cộng đồng

A female elder or matriarch within a family or community

Ví dụ
02

Một cách gọi âu yếm dành cho phụ nữ lớn tuổi

A term of endearment for an elderly woman

Ví dụ
03

Một thuật ngữ tiếng Ý cho bà ngoại

An Italian term for grandmother

Ví dụ