Bản dịch của từ Nonna trong tiếng Việt
Nonna
Noun [U/C]

Nonna(Noun)
nˈɒnɐ
ˈnɑnə
01
Một cách gọi âu yếm dành cho phụ nữ lớn tuổi
A term of endearment for an elderly woman
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ tiếng Ý cho bà ngoại
An Italian term for grandmother
Ví dụ
