Bản dịch của từ Nonnegotiable trong tiếng Việt
Nonnegotiable

Nonnegotiable(Adjective)
Không mở để thảo luận hoặc sửa đổi.
Not open to discussion or modification.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonnegotiable" có nghĩa là không thể thương lượng hay thỏa thuận. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các văn cảnh pháp lý, kinh doanh, và thương mại để chỉ các điều khoản hoặc điều kiện mà các bên phải tuân thủ mà không có khả năng điều chỉnh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Từ "nonnegotiable" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và từ "negotiable" bắt nguồn từ "negotiabilis", có nghĩa là "có thể đàm phán". Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 20, mô tả những điều khoản hoặc điều kiện không thể thay đổi hoặc thương lượng. Ý nghĩa hiện tại phản ánh tính chất cứng rắn và không linh hoạt trong các thỏa thuận, mà không cho phép bất kỳ sự thay đổi nào.
Từ "nonnegotiable" xuất hiện tương đối phổ biến trong các phần nghe, nói, đọc và viết của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh thảo luận về các quy định, tiêu chuẩn hoặc cam kết. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được dùng để chỉ ra những điều mà không thể bị thương lượng hoặc thay đổi, như trong hợp đồng, thỏa thuận thương mại, hoặc nguyên tắc đạo đức. Sự xuất hiện của từ này phản ánh tính chất cứng nhắc và không khoan nhượng trong các quyết định quan trọng.
Từ "nonnegotiable" có nghĩa là không thể thương lượng hay thỏa thuận. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các văn cảnh pháp lý, kinh doanh, và thương mại để chỉ các điều khoản hoặc điều kiện mà các bên phải tuân thủ mà không có khả năng điều chỉnh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Từ "nonnegotiable" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và từ "negotiable" bắt nguồn từ "negotiabilis", có nghĩa là "có thể đàm phán". Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 20, mô tả những điều khoản hoặc điều kiện không thể thay đổi hoặc thương lượng. Ý nghĩa hiện tại phản ánh tính chất cứng rắn và không linh hoạt trong các thỏa thuận, mà không cho phép bất kỳ sự thay đổi nào.
Từ "nonnegotiable" xuất hiện tương đối phổ biến trong các phần nghe, nói, đọc và viết của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh thảo luận về các quy định, tiêu chuẩn hoặc cam kết. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được dùng để chỉ ra những điều mà không thể bị thương lượng hoặc thay đổi, như trong hợp đồng, thỏa thuận thương mại, hoặc nguyên tắc đạo đức. Sự xuất hiện của từ này phản ánh tính chất cứng nhắc và không khoan nhượng trong các quyết định quan trọng.
