Bản dịch của từ Nonperishable trong tiếng Việt
Nonperishable
Adjective

Nonperishable(Adjective)
nɑnpˈɛɹɪʃəbl
nɑnpˈɛɹɪʃəbl
01
Không bị mục nát hay hỏng hóc, đặc biệt là các sản phẩm thực phẩm
It doesn't spoil or rot, especially when it comes to food products.
不易腐败或变质的,尤其是食品类产品
Ví dụ
Ví dụ
03
Đề cập đến những vật có thể tồn tại mãi mãi nếu được bảo quản đúng cách
Mentioning items that can last forever under the right conditions.
指在适当条件下可以永久保存的物品
Ví dụ
