Bản dịch của từ Nonperishable trong tiếng Việt

Nonperishable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonperishable(Adjective)

nɑnpˈɛɹɪʃəbl
nɑnpˈɛɹɪʃəbl
01

Không bị mục nát hay hỏng hóc, đặc biệt là các sản phẩm thực phẩm

It doesn't spoil or rot, especially when it comes to food products.

不易腐败或变质的,尤其是食品类产品

Ví dụ
02

Có thể bảo quản trong thời gian dài mà không bị hỏng hóc

It can be stored for a long time without losing quality.

可以长时间保存而不变质

Ví dụ
03

Đề cập đến những vật có thể tồn tại mãi mãi nếu được bảo quản đúng cách

Mentioning items that can last forever under the right conditions.

指在适当条件下可以永久保存的物品

Ví dụ