Bản dịch của từ Nonperishable trong tiếng Việt
Nonperishable

Nonperishable (Adjective)
Không bị hư hỏng hoặc thối rữa, đặc biệt là sản phẩm thực phẩm
Not subject to decay or spoilage, especially food products
Canned beans are nonperishable and can last for years in storage.
Đậu đóng hộp không hỏng và có thể lưu trữ nhiều năm.
Fresh fruits are not nonperishable; they spoil quickly after purchase.
Trái cây tươi không phải là thực phẩm không hỏng; chúng nhanh hỏng.
Are nonperishable foods cheaper than fresh items at the supermarket?
Thực phẩm không hỏng có rẻ hơn thực phẩm tươi ở siêu thị không?
Có thể được lưu trữ trong thời gian dài mà không bị giảm chất lượng
Able to be stored for a long time without deteriorating
Canned food is a nonperishable item for community food banks.
Thực phẩm đóng hộp là mặt hàng không hỏng cho ngân hàng thực phẩm cộng đồng.
Fresh fruits are not nonperishable and spoil quickly.
Trái cây tươi không phải là thực phẩm không hỏng và nhanh hỏng.
Are nonperishable goods important for disaster relief efforts?
Hàng hóa không hỏng có quan trọng cho nỗ lực cứu trợ thảm họa không?
Đề cập đến các món đồ có thể tồn tại vô thời hạn dưới điều kiện thích hợp
Referring to items that can last indefinitely under proper conditions
Canned food is a nonperishable item for emergency situations.
Thực phẩm đóng hộp là một mặt hàng không hỏng cho tình huống khẩn cấp.
Fresh fruits are not nonperishable; they spoil quickly.
Trái cây tươi không phải là mặt hàng không hỏng; chúng hỏng rất nhanh.
Are nonperishable goods essential for food banks like Feeding America?
Hàng hóa không hỏng có cần thiết cho ngân hàng thực phẩm như Feeding America không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp