Bản dịch của từ Nonphonemic trong tiếng Việt
Nonphonemic
Adjective

Nonphonemic(Adjective)
nˌɒnfəʊnˈɛmɪk
ˌnɑːn.foʊˈniː.mɪk
01
Không liên quan đến âm vị hoặc các khác biệt về âm vị.
It is not phonemic; it does not relate to phonemes or phonemic distinctions.
这不涉及音系,也与音位的区别无关。
Ví dụ
02
Mô tả một âm thanh hoặc đặc điểm là dạng phát âm biến thể (tương tự nhau) và không tạo thành một âm vị riêng biệt.
Describe a sound or feature as a phonetic variant (allophone) that doesn't constitute a separate phoneme.
描述一种语音或特征,属于音位变体,不构成单独的音位。
Ví dụ
03
Không phải thành phần của hệ thống âm vị của ngôn ngữ; cũng không mang tính phân biệt trong một ngôn ngữ nhất định.
It does not belong to the phonemic system of a language; it does not carry distinctive meaning.
不在某种语言的音位系统中;在该语言中没有对立的意义差异。
Ví dụ
