Bản dịch của từ Nonrelative trong tiếng Việt

Nonrelative

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonrelative(Noun)

nˌɒnrɪlˈeɪtɪv
ˌnɑːnˈrel.ə.t̬ɪv
01

Người không phải họ hàng; người không có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ do hôn nhân

A person who is not a relative; someone who is not a blood relation or related by marriage

Ví dụ

Nonrelative(Adjective)

nˌɒnrɪlˈeɪtɪv
ˌnɑːnˈrel.ə.t̬ɪv
01

Không liên quan; không có liên hệ; vô liên hệ

Not related; unrelated; not connected

Ví dụ
02

Không thuộc về họ hàng; không có quan hệ huyết thống

Not of or relating to relatives; not involving kinship

Ví dụ
03

Không tương đối; tuyệt đối

Not relative (opposite of relative in the sense of comparative); absolute

Ví dụ