Bản dịch của từ Nonrenewable trong tiếng Việt

Nonrenewable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonrenewable(Adjective)

nɑnɹinˈuəbl
nɑnɹinˈuəbl
01

Không thể được tái tạo, thay thế hoặc bổ sung; khi dùng để chỉ nguồn tài nguyên hoặc vật liệu sẽ cạn kiệt nếu bị khai thác hết.

Not able to be renewed replaced or replenished.

不可再生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh