Bản dịch của từ Nonscientific trong tiếng Việt

Nonscientific

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonscientific(Adjective)

nˌɒnʃəntˈɪfɪk
ˌnɑnsiənˈtɪfɪk
01

Đặc trưng bởi sự thiếu cặn kẽ trong phương pháp khoa học

Characterized by a lack of seriousness in science

缺乏科学严谨性

Ví dụ
02

Liên quan đến điều gì đó không mang tính khoa học

Related to something that isn't scientific in nature.

涉及一些非科学性质的事情。

Ví dụ
03

Không dựa trên hoặc liên quan đến các nguyên tắc hoặc phương pháp khoa học

It isn't based on or related to scientific principles or methods.

不基于或涉及科学原理或方法

Ví dụ