Bản dịch của từ Noon trong tiếng Việt

Noon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noon (Noun)

nˈuːn
ˈnun
01

Giữa ban ngày, 12 giờ trưa.

The middle of the day 12 oclock in the daytime

Ví dụ
02

Thời điểm khi mặt trời đứng ở điểm cao nhất trên bầu trời.

A time when the sun is at its highest point in the sky

Ví dụ