Bản dịch của từ Noradrenaline trong tiếng Việt

Noradrenaline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noradrenaline(Noun)

nˌɔɹəndɹˈɛləns
nˌɔɹəndɹˈɛləns
01

Một hormon (chất truyền tin) do tủy thượng thận và các dây thần kinh giao cảm tiết ra, hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh; cũng được dùng làm thuốc để tăng huyết áp.

A hormone which is released by the adrenal medulla and by the sympathetic nerves and functions as a neurotransmitter It is also used as a drug to raise blood pressure.

一种由肾上腺髓质和交感神经释放的激素,作为神经递质,也用于提高血压的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ