Bản dịch của từ Noradrenaline trong tiếng Việt
Noradrenaline

Noradrenaline (Noun)
Một hormon (chất truyền tin) do tủy thượng thận và các dây thần kinh giao cảm tiết ra, hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh; cũng được dùng làm thuốc để tăng huyết áp.
A hormone which is released by the adrenal medulla and by the sympathetic nerves and functions as a neurotransmitter It is also used as a drug to raise blood pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Noradrenaline, hay còn gọi là norepinephrine, là một catecholamine và hormone được sản xuất chủ yếu ở tuyến thượng thận và các sợi thần kinh. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thần kinh giao cảm, giúp điều chỉnh phản ứng với stress và tăng cường sự tỉnh táo. Trong tiếng Anh, "noradrenaline" thường được sử dụng ở Anh, trong khi "norepinephrine" là thuật ngữ phổ biến ở Mỹ, mặc dù hai từ này có nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh y học.
Noradrenaline, hay còn gọi là norepinephrine, là một catecholamine và hormone được sản xuất chủ yếu ở tuyến thượng thận và các sợi thần kinh. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thần kinh giao cảm, giúp điều chỉnh phản ứng với stress và tăng cường sự tỉnh táo. Trong tiếng Anh, "noradrenaline" thường được sử dụng ở Anh, trong khi "norepinephrine" là thuật ngữ phổ biến ở Mỹ, mặc dù hai từ này có nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh y học.
